Tiếng Việt
Hộ nghèo tiếng Anh là gì?
hộ nghèo tiếng Anh là poor household /pʊər ˈhaʊshoʊld/. Hộ gia đình có thu nhập thấp, sống trong điều kiện khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poor household
Ví dụ câu với hộ nghèo / poor household
- 1
Chính phủ hỗ trợ các hộ nghèo vượt qua khó khăn.
The government supports poor households to overcome difficulties.
- 2
Nhiều hộ nghèo cần sự giúp đỡ của cộng đồng.
Many poor households need community assistance.
Ghi chú dùng từ hộ nghèo
Hộ nghèo là nhóm người có thu nhập thấp, thường cần sự giúp đỡ. Các từ liên quan: hộ cận nghèo (near-poor household), hộ giàu (wealthy household), hỗ trợ xã hội (social support).
Video minh hoạ hộ nghèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộ nghèo
Câu hỏi thường gặp về "hộ nghèo"
Hộ nghèo tiếng Anh là gì?
Hộ nghèo tiếng Anh là "poor household" (danh từ), nghĩa là: Hộ gia đình có thu nhập thấp, sống trong điều kiện khó khăn.
"poor household" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poor household" nghĩa tiếng Việt là "hộ nghèo". Hộ nghèo là nhóm người có thu nhập thấp, thường cần sự giúp đỡ.
Phát âm "poor household" như thế nào?
"poor household" có phiên âm IPA /pʊər ˈhaʊshoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poor household"?
The government supports poor households to overcome difficulties. — Chính phủ hỗ trợ các hộ nghèo vượt qua khó khăn.