Tiếng Việt
Hồ sơ năng lực công ty tiếng Anh là gì?
hồ sơ năng lực công ty tiếng Anh là company profile /ˈkʌmpəni ˈproʊˌfaɪl/. Bản giới thiệu tổng quan về công ty, bao gồm các thông tin về lịch sử, dịch vụ, thành tựu và mục tiêu của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
company profile
Ví dụ câu với hồ sơ năng lực công ty / company profile
- 1
The company profile was presented during the meeting to attract potential clients.
Hồ sơ năng lực công ty đã được trình bày trong cuộc họp để thu hút khách hàng tiềm năng.
- 2
Please send me the company profile before our next discussion.
Vui lòng gửi cho tôi hồ sơ năng lực công ty trước cuộc thảo luận tiếp theo.
Ghi chú dùng từ hồ sơ năng lực công ty
Hồ sơ năng lực công ty giúp thể hiện hình ảnh và năng lực của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'business portfolio' (danh mục doanh nghiệp), 'corporate profile' (hồ sơ doanh nghiệp), 'company brochure' (tập tài liệu công ty).
Video minh hoạ hồ sơ năng lực công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ năng lực công ty
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ năng lực công ty"
Hồ sơ năng lực công ty tiếng Anh là gì?
Hồ sơ năng lực công ty tiếng Anh là "company profile" (danh từ), nghĩa là: Bản giới thiệu tổng quan về công ty, bao gồm các thông tin về lịch sử, dịch vụ, thành tựu và mục tiêu của công ty.
"company profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"company profile" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ năng lực công ty". Hồ sơ năng lực công ty giúp thể hiện hình ảnh và năng lực của doanh nghiệp.
Phát âm "company profile" như thế nào?
"company profile" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˈproʊˌfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "company profile"?
Hồ sơ năng lực công ty đã được trình bày trong cuộc họp để thu hút khách hàng tiềm năng. — The company profile was presented during the meeting to attract potential clients.