Tiếng Việt
Năng lực công ty tiếng Anh là gì?
năng lực công ty tiếng Anh là Company capacity /ˈkʌmpəni kəˈpæsɪti/. Khả năng và năng lực của một công ty để thực hiện các hoạt động kinh doanh và đạt được mục tiêu của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Company capacity
Ví dụ câu với năng lực công ty / Company capacity
- 1
Công ty đã nâng cao năng lực công ty để mở rộng thị trường.
The company has improved its company capacity to expand into new markets.
- 2
Năng lực công ty quyết định thành công trong cạnh tranh.
The company's capacity determines its success in competition.
Ghi chú dùng từ năng lực công ty
Năng lực công ty đề cập đến khả năng hoạt động và phát triển của một doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'capacity' (khả năng), 'competence' (năng lực), 'resources' (tài nguyên).
Video minh hoạ năng lực công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lực công ty
Câu hỏi thường gặp về "năng lực công ty"
Năng lực công ty tiếng Anh là gì?
Năng lực công ty tiếng Anh là "Company capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng và năng lực của một công ty để thực hiện các hoạt động kinh doanh và đạt được mục tiêu của mình.
"Company capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Company capacity" nghĩa tiếng Việt là "năng lực công ty". Năng lực công ty đề cập đến khả năng hoạt động và phát triển của một doanh nghiệp.
Phát âm "Company capacity" như thế nào?
"Company capacity" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Company capacity"?
The company has improved its company capacity to expand into new markets. — Công ty đã nâng cao năng lực công ty để mở rộng thị trường.