Tiếng Việt
Hồ sơ quản lý chất lượng tiếng Anh là gì?
hồ sơ quản lý chất lượng tiếng Anh là quality management records /ˈkwɒlɪti ˈmænɪʤmənt ˈrɛkɔːdz/. Các hồ sơ ghi lại quá trình và kết quả của việc quản lý chất lượng trong một tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quality management records
Ví dụ câu với hồ sơ quản lý chất lượng / quality management records
- 1
The quality management records are essential for audits.
Các hồ sơ quản lý chất lượng là cần thiết cho các cuộc kiểm tra.
- 2
She reviewed the quality management records before the certification process.
Cô ấy đã xem lại hồ sơ quản lý chất lượng trước quá trình chứng nhận.
Ghi chú dùng từ hồ sơ quản lý chất lượng
Hồ sơ quản lý chất lượng giúp theo dõi và kiểm soát chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng), 'quality control' (kiểm soát chất lượng), và 'audit' (kiểm tra).
Video minh hoạ hồ sơ quản lý chất lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ quản lý chất lượng
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ quản lý chất lượng"
Hồ sơ quản lý chất lượng tiếng Anh là gì?
Hồ sơ quản lý chất lượng tiếng Anh là "quality management records" (danh từ), nghĩa là: Các hồ sơ ghi lại quá trình và kết quả của việc quản lý chất lượng trong một tổ chức.
"quality management records" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quality management records" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ quản lý chất lượng". Hồ sơ quản lý chất lượng giúp theo dõi và kiểm soát chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "quality management records" như thế nào?
"quality management records" có phiên âm IPA /ˈkwɒlɪti ˈmænɪʤmənt ˈrɛkɔːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quality management records"?
Các hồ sơ quản lý chất lượng là cần thiết cho các cuộc kiểm tra. — The quality management records are essential for audits.