Tiếng Việt
Hồ sơ tín dụng tiếng Anh là gì?
hồ sơ tín dụng tiếng Anh là credit file /ˈkrɛdɪt faɪl/. Tập hợp các thông tin về lịch sử tín dụng của một cá nhân hoặc tổ chức, dùng để đánh giá khả năng vay vốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit file
Ví dụ câu với hồ sơ tín dụng / credit file
- 1
Ngân hàng đã xem xét hồ sơ tín dụng của khách hàng trước khi cấp khoản vay.
The bank reviewed the credit file of the customer before approving the loan.
- 2
Hồ sơ tín dụng của tôi đã được cập nhật sau khi tôi trả hết các khoản nợ.
My credit file has been updated after I paid off my debts.
Ghi chú dùng từ hồ sơ tín dụng
Hồ sơ tín dụng là tài liệu chứa các thông tin về lịch sử vay nợ của cá nhân hoặc tổ chức, giúp các tổ chức tài chính đánh giá rủi ro. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'credit score' (điểm tín dụng), 'loan application' (đơn xin vay), 'financial history' (lịch sử tài chính).
Video minh hoạ hồ sơ tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ tín dụng
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ tín dụng"
Hồ sơ tín dụng tiếng Anh là gì?
Hồ sơ tín dụng tiếng Anh là "credit file" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các thông tin về lịch sử tín dụng của một cá nhân hoặc tổ chức, dùng để đánh giá khả năng vay vốn.
"credit file" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit file" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ tín dụng". Hồ sơ tín dụng là tài liệu chứa các thông tin về lịch sử vay nợ của cá nhân hoặc tổ chức, giúp các tổ chức tài chính đánh giá rủi ro.
Phát âm "credit file" như thế nào?
"credit file" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit file"?
The bank reviewed the credit file of the customer before approving the loan. — Ngân hàng đã xem xét hồ sơ tín dụng của khách hàng trước khi cấp khoản vay.