Tiếng Việt
Bìa còng tiếng Anh là gì?
bìa còng tiếng Anh là lever arch file /ˈlɛvər ɑrʧ faɪl/. Hộp đựng hồ sơ có khóa gập, dùng để giữ tài liệu gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lever arch file
Ví dụ câu với bìa còng / lever arch file
- 1
I stored all the important documents in a lever arch file.
Tôi đã cất tất cả các tài liệu quan trọng trong bìa còng.
- 2
She organized her reports using a lever arch file.
Cô ấy đã sắp xếp các báo cáo của mình bằng bìa còng.
Ghi chú dùng từ bìa còng
Bìa còng là loại hộp đựng hồ sơ có khóa gập, giúp dễ dàng mở ra và đóng lại để giữ tài liệu. Các từ liên quan: 'folder' (hộp đựng hồ sơ), 'binder' (bìa kẹp), 'file' (tập hồ sơ).
Video minh hoạ bìa còng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bìa còng
Câu hỏi thường gặp về "bìa còng"
Bìa còng tiếng Anh là gì?
Bìa còng tiếng Anh là "lever arch file" (danh từ), nghĩa là: Hộp đựng hồ sơ có khóa gập, dùng để giữ tài liệu gọn gàng.
"lever arch file" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lever arch file" nghĩa tiếng Việt là "bìa còng". Bìa còng là loại hộp đựng hồ sơ có khóa gập, giúp dễ dàng mở ra và đóng lại để giữ tài liệu.
Phát âm "lever arch file" như thế nào?
"lever arch file" có phiên âm IPA /ˈlɛvər ɑrʧ faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lever arch file"?
Tôi đã cất tất cả các tài liệu quan trọng trong bìa còng. — I stored all the important documents in a lever arch file.