Tiếng Việt
Hồ sơ vay vốn tiếng Anh là gì?
hồ sơ vay vốn tiếng Anh là loan application /loʊn ˌæpləˈkeɪʃən/. Tập hợp các giấy tờ và thông tin cần thiết để xin vay vốn ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loan application
Ví dụ câu với hồ sơ vay vốn / loan application
- 1
Anh ấy đã nộp hồ sơ vay vốn để mua nhà.
He submitted a loan application to buy a house.
- 2
Họ cần chuẩn bị hồ sơ vay vốn đầy đủ để được xét duyệt nhanh hơn.
They need to prepare a complete loan application to get approved faster.
Ghi chú dùng từ hồ sơ vay vốn
Hồ sơ vay vốn là bộ hồ sơ gồm các giấy tờ tài chính để xin vay tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'loan', 'application', 'credit score' (Điểm tín dụng), 'collateral' (Tài sản thế chấp).
Video minh hoạ hồ sơ vay vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ vay vốn
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ vay vốn"
Hồ sơ vay vốn tiếng Anh là gì?
Hồ sơ vay vốn tiếng Anh là "loan application" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp các giấy tờ và thông tin cần thiết để xin vay vốn ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
"loan application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loan application" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ vay vốn". Hồ sơ vay vốn là bộ hồ sơ gồm các giấy tờ tài chính để xin vay tiền.
Phát âm "loan application" như thế nào?
"loan application" có phiên âm IPA /loʊn ˌæpləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loan application"?
He submitted a loan application to buy a house. — Anh ấy đã nộp hồ sơ vay vốn để mua nhà.