Tiếng Việt
Hổ trướng tiếng Anh là gì?
hổ trướng tiếng Anh là military banner /ˈmɪlɪtɛri ˈbænər/. Biển hiệu hoặc cờ hiệu dùng trong quân đội để chỉ huy hoặc thể hiện lực lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military banner
Ví dụ câu với hổ trướng / military banner
- 1
The general raised the military banner to signal the attack.
Lãnh đạo giơ cờ hiệu quân sự để ra lệnh tấn công.
- 2
Soldiers gathered around the military banner before the battle.
Các binh sĩ tụ tập quanh cờ hiệu quân sự trước trận chiến.
Ghi chú dùng từ hổ trướng
Hổ trướng là biểu tượng của lực lượng quân đội, thường dùng để chỉ huy hoặc thể hiện sự đoàn kết. Các từ liên quan gồm: 'banner' (cờ hiệu), 'standard' (cờ tiêu chuẩn), 'ensign' (cờ hiệu của tàu hoặc quân đội).
Video minh hoạ hổ trướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hổ trướng
Câu hỏi thường gặp về "hổ trướng"
Hổ trướng tiếng Anh là gì?
Hổ trướng tiếng Anh là "military banner" (danh từ), nghĩa là: Biển hiệu hoặc cờ hiệu dùng trong quân đội để chỉ huy hoặc thể hiện lực lượng.
"military banner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military banner" nghĩa tiếng Việt là "hổ trướng". Hổ trướng là biểu tượng của lực lượng quân đội, thường dùng để chỉ huy hoặc thể hiện sự đoàn kết.
Phát âm "military banner" như thế nào?
"military banner" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtɛri ˈbænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military banner"?
Lãnh đạo giơ cờ hiệu quân sự để ra lệnh tấn công. — The general raised the military banner to signal the attack.