Tiếng Việt
Băng rôn tiếng Anh là gì?
băng rôn tiếng Anh là banner /ˈbænər/. Biển quảng cáo lớn, thường treo hoặc đặt ở nơi công cộng để truyền đạt thông điệp hoặc quảng cáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banner
Ví dụ câu với băng rôn / banner
- 1
Chúng tôi đã treo một băng rôn lớn để chào mừng ngày lễ.
We hung a large banner to celebrate the holiday.
- 2
Băng rôn trên đường phố thu hút nhiều người qua lại.
The banner on the street attracted many passersby.
Ghi chú dùng từ băng rôn
Băng rôn là loại biển lớn dùng để quảng cáo hoặc tuyên truyền. Các từ liên quan: 'poster' (áp phích), 'sign' (biển hiệu), 'billboard' (bảng quảng cáo lớn).
Video minh hoạ băng rôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng rôn
Câu hỏi thường gặp về "băng rôn"
Băng rôn tiếng Anh là gì?
Băng rôn tiếng Anh là "banner" (danh từ), nghĩa là: Biển quảng cáo lớn, thường treo hoặc đặt ở nơi công cộng để truyền đạt thông điệp hoặc quảng cáo.
"banner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banner" nghĩa tiếng Việt là "băng rôn". Băng rôn là loại biển lớn dùng để quảng cáo hoặc tuyên truyền.
Phát âm "banner" như thế nào?
"banner" có phiên âm IPA /ˈbænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banner"?
We hung a large banner to celebrate the holiday. — Chúng tôi đã treo một băng rôn lớn để chào mừng ngày lễ.