Tiếng Việt
Hoa bạch cúc tiếng Anh là gì?
hoa bạch cúc tiếng Anh là white chrysanthemum /waɪt krɪˈsænθəməm/. Hoa bạch cúc là loại hoa màu trắng, thường dùng trong trang trí và lễ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
white chrysanthemum
Ví dụ câu với hoa bạch cúc / white chrysanthemum
- 1
Chị ấy tặng tôi một bó hoa bạch cúc trong ngày sinh nhật.
She gave me a bouquet of white chrysanthemums on her birthday.
- 2
Hoa bạch cúc thường xuất hiện trong các lễ hội truyền thống.
White chrysanthemums often appear in traditional festivals.
Ghi chú dùng từ hoa bạch cúc
Hoa bạch cúc là loại hoa thuộc họ Cúc, biểu tượng của sự thuần khiết và tôn kính. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bouquet' (bó hoa), 'celebration' (lễ hội).
Video minh hoạ hoa bạch cúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa bạch cúc
Câu hỏi thường gặp về "hoa bạch cúc"
Hoa bạch cúc tiếng Anh là gì?
Hoa bạch cúc tiếng Anh là "white chrysanthemum" (danh từ), nghĩa là: Hoa bạch cúc là loại hoa màu trắng, thường dùng trong trang trí và lễ hội.
"white chrysanthemum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"white chrysanthemum" nghĩa tiếng Việt là "hoa bạch cúc". Hoa bạch cúc là loại hoa thuộc họ Cúc, biểu tượng của sự thuần khiết và tôn kính.
Phát âm "white chrysanthemum" như thế nào?
"white chrysanthemum" có phiên âm IPA /waɪt krɪˈsænθəməm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "white chrysanthemum"?
She gave me a bouquet of white chrysanthemums on her birthday. — Chị ấy tặng tôi một bó hoa bạch cúc trong ngày sinh nhật.