Tiếng Việt
Kim cúc tiếng Anh là gì?
kim cúc tiếng Anh là chrysanthemum /krɪˈzænθəməm/. Hoa cúc, một loại hoa có nhiều màu sắc, thường nở vào mùa thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chrysanthemum
Ví dụ câu với kim cúc / chrysanthemum
- 1
Tôi thích cắm hoa cúc trong nhà vào mùa thu.
I like to arrange chrysanthemums in the house during autumn.
- 2
Hoa cúc tượng trưng cho sự trường thọ và may mắn.
Chrysanthemums symbolize longevity and good luck.
Ghi chú dùng từ kim cúc
Hoa cúc là loại hoa phổ biến trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho sự trường thọ. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bouquet' (bó hoa), 'autumn' (mùa thu).
Video minh hoạ kim cúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim cúc
Câu hỏi thường gặp về "kim cúc"
Kim cúc tiếng Anh là gì?
Kim cúc tiếng Anh là "chrysanthemum" (danh từ), nghĩa là: Hoa cúc, một loại hoa có nhiều màu sắc, thường nở vào mùa thu.
"chrysanthemum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chrysanthemum" nghĩa tiếng Việt là "kim cúc". Hoa cúc là loại hoa phổ biến trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho sự trường thọ.
Phát âm "chrysanthemum" như thế nào?
"chrysanthemum" có phiên âm IPA /krɪˈzænθəməm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chrysanthemum"?
I like to arrange chrysanthemums in the house during autumn. — Tôi thích cắm hoa cúc trong nhà vào mùa thu.