Tiếng Việt
Trà hoa cúc tiếng Anh là gì?
trà hoa cúc tiếng Anh là chrysanthemum tea /krɪˈsænθəməm ti/. Trà làm từ hoa cúc, thường dùng để thư giãn hoặc chữa bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chrysanthemum tea
Ví dụ câu với trà hoa cúc / chrysanthemum tea
- 1
Tôi thích uống trà hoa cúc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy drinking chrysanthemum tea in the morning to start my day.
- 2
Trà hoa cúc giúp tôi cảm thấy thư thái hơn sau một ngày làm việc căng thẳng.
Chrysanthemum tea helps me feel more relaxed after a stressful day.
Ghi chú dùng từ trà hoa cúc
Trà hoa cúc là loại trà thảo mộc phổ biến ở Việt Nam, giúp giảm căng thẳng và hỗ trợ tiêu hóa. Các từ liên quan: 'herbal tea' (trà thảo mộc), 'relaxation' (thư giãn), 'herbal remedy' (thuốc thảo dược).
Video minh hoạ trà hoa cúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với trà hoa cúc
Câu hỏi thường gặp về "trà hoa cúc"
Trà hoa cúc tiếng Anh là gì?
Trà hoa cúc tiếng Anh là "chrysanthemum tea" (danh từ), nghĩa là: Trà làm từ hoa cúc, thường dùng để thư giãn hoặc chữa bệnh.
"chrysanthemum tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chrysanthemum tea" nghĩa tiếng Việt là "trà hoa cúc". Trà hoa cúc là loại trà thảo mộc phổ biến ở Việt Nam, giúp giảm căng thẳng và hỗ trợ tiêu hóa.
Phát âm "chrysanthemum tea" như thế nào?
"chrysanthemum tea" có phiên âm IPA /krɪˈsænθəməm ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chrysanthemum tea"?
I enjoy drinking chrysanthemum tea in the morning to start my day. — Tôi thích uống trà hoa cúc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.