The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa cúc vàng tiếng Anh là gì?

hoa cúc vàng tiếng Anh là yellow chrysanthemum /ˈjɛloʊ krɪˈsænθəməm/. Hoa cúc vàng là một loại hoa có màu vàng rực rỡ, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.

Hình minh hoạ "hoa cúc vàng" tiếng Anh là "yellow chrysanthemum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yellow chrysanthemum

Danh từ
/ˈjɛloʊ krɪˈsænθəməm/

Ví dụ câu với hoa cúc vàng / yellow chrysanthemum

  1. 1

    Tôi đã tặng mẹ một bó hoa cúc vàng vào ngày sinh nhật của bà.

    I gave my mother a bouquet of yellow chrysanthemums on her birthday.

  2. 2

    Hoa cúc vàng thường xuất hiện trong các lễ hội mùa thu ở Việt Nam.

    Yellow chrysanthemums often appear in autumn festivals in Vietnam.

Ghi chú dùng từ hoa cúc vàng

Hoa cúc vàng là biểu tượng của sự lạc quan và niềm vui. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bouquet' (bó hoa), 'autumn' (mùa thu).

Video minh hoạ hoa cúc vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa cúc vàng

Câu hỏi thường gặp về "hoa cúc vàng"

Hoa cúc vàng tiếng Anh là gì?

Hoa cúc vàng tiếng Anh là "yellow chrysanthemum" (danh từ), nghĩa là: Hoa cúc vàng là một loại hoa có màu vàng rực rỡ, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.

"yellow chrysanthemum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yellow chrysanthemum" nghĩa tiếng Việt là "hoa cúc vàng". Hoa cúc vàng là biểu tượng của sự lạc quan và niềm vui.

Phát âm "yellow chrysanthemum" như thế nào?

"yellow chrysanthemum" có phiên âm IPA /ˈjɛloʊ krɪˈsænθəməm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yellow chrysanthemum"?

I gave my mother a bouquet of yellow chrysanthemums on her birthday. — Tôi đã tặng mẹ một bó hoa cúc vàng vào ngày sinh nhật của bà.