Tiếng Việt
Hoa bướm tiếng Anh là gì?
hoa bướm tiếng Anh là pansy /ˈpænzi/. Hoa bướm là loại hoa nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, thường mọc thành chùm, tượng trưng cho sự quyến rũ và nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pansy
Ví dụ câu với hoa bướm / pansy
- 1
She wore a dress with a pansy pattern.
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hoa bướm.
- 2
The garden was full of colorful pansies.
Khu vườn đầy những bông hoa bướm đầy màu sắc.
Ghi chú dùng từ hoa bướm
Hoa bướm là loại hoa nhỏ, thường dùng để trang trí và tượng trưng cho sự duyên dáng. Các từ liên quan: flower (hoa), blossom (hoa nở), petal (cánh hoa).
Video minh hoạ hoa bướm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa bướm
Câu hỏi thường gặp về "hoa bướm"
Hoa bướm tiếng Anh là gì?
Hoa bướm tiếng Anh là "pansy" (danh từ), nghĩa là: Hoa bướm là loại hoa nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, thường mọc thành chùm, tượng trưng cho sự quyến rũ và nhẹ nhàng.
"pansy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pansy" nghĩa tiếng Việt là "hoa bướm". Hoa bướm là loại hoa nhỏ, thường dùng để trang trí và tượng trưng cho sự duyên dáng.
Phát âm "pansy" như thế nào?
"pansy" có phiên âm IPA /ˈpænzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pansy"?
Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hoa bướm. — She wore a dress with a pansy pattern.