Tiếng Việt
Hoa cưới tiếng Anh là gì?
hoa cưới tiếng Anh là wedding flower /ˈwɛdɪŋ ˈflaʊər/. Hoa cưới là các loại hoa dùng trong lễ cưới để trang trí hoặc làm bó hoa cô dâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedding flower
Ví dụ câu với hoa cưới / wedding flower
- 1
Cô dâu cầm bó hoa cưới màu trắng trong lễ cưới.
The bride carried a white wedding flower bouquet during the ceremony.
- 2
Hoa cưới thường gồm các loại hoa tươi như hồng, ly, lan.
Wedding flowers often include fresh roses, lilies, and orchids.
Ghi chú dùng từ hoa cưới
Hoa cưới là phần quan trọng trong trang trí lễ cưới, thể hiện sự trang trọng và tươi mới. Các từ liên quan: 'bouquet' (bó hoa), 'florist' (người bán hoa), 'ceremony' (lễ cưới).
Video minh hoạ hoa cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa cưới
Câu hỏi thường gặp về "hoa cưới"
Hoa cưới tiếng Anh là gì?
Hoa cưới tiếng Anh là "wedding flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa cưới là các loại hoa dùng trong lễ cưới để trang trí hoặc làm bó hoa cô dâu.
"wedding flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedding flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa cưới". Hoa cưới là phần quan trọng trong trang trí lễ cưới, thể hiện sự trang trọng và tươi mới.
Phát âm "wedding flower" như thế nào?
"wedding flower" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedding flower"?
The bride carried a white wedding flower bouquet during the ceremony. — Cô dâu cầm bó hoa cưới màu trắng trong lễ cưới.