Tiếng Việt
Hoa dại tiếng Anh là gì?
hoa dại tiếng Anh là wildflower /ˈwaɪldˌflaʊər/. Hoa dại là những loại hoa mọc tự nhiên trong tự nhiên, không được trồng hoặc chăm sóc bởi con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wildflower
Ví dụ câu với hoa dại / wildflower
- 1
Tôi thích đi dạo trong rừng để ngắm hoa dại nở rộ.
I enjoy walking in the forest to see wildflowers bloom.
- 2
Hoa dại thường có vẻ đẹp tự nhiên và giản dị.
Wildflowers often have a natural and simple beauty.
Ghi chú dùng từ hoa dại
Hoa dại là những loại hoa mọc tự nhiên, không trồng trọt. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'plant' (cây), 'nature' (thiên nhiên).
Video minh hoạ hoa dại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa dại
Câu hỏi thường gặp về "hoa dại"
Hoa dại tiếng Anh là gì?
Hoa dại tiếng Anh là "wildflower" (danh từ), nghĩa là: Hoa dại là những loại hoa mọc tự nhiên trong tự nhiên, không được trồng hoặc chăm sóc bởi con người.
"wildflower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wildflower" nghĩa tiếng Việt là "hoa dại". Hoa dại là những loại hoa mọc tự nhiên, không trồng trọt.
Phát âm "wildflower" như thế nào?
"wildflower" có phiên âm IPA /ˈwaɪldˌflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wildflower"?
I enjoy walking in the forest to see wildflowers bloom. — Tôi thích đi dạo trong rừng để ngắm hoa dại nở rộ.