The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa đơn khống tiếng Anh là gì?

hóa đơn khống tiếng Anh là Fake invoice /feɪk ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn giả mạo nhằm lừa đảo hoặc gian lận tài chính.

Hình minh hoạ "hóa đơn khống" tiếng Anh là "Fake invoice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fake invoice

Danh từ
/feɪk ˈɪnvɔɪs/

Ví dụ câu với hóa đơn khống / Fake invoice

  1. 1

    Anh ấy bị bắt vì sử dụng hóa đơn khống để trốn thuế.

    He was arrested for using a fake invoice to evade taxes.

  2. 2

    Công ty đã phát hiện ra nhiều hóa đơn khống trong báo cáo tài chính.

    The company discovered many fake invoices in the financial report.

Ghi chú dùng từ hóa đơn khống

Hóa đơn khống là loại giấy tờ giả mạo nhằm lừa đảo tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'fraud' (lừa đảo), 'forgery' (giả mạo), 'invoice' (hóa đơn).

Video minh hoạ hóa đơn khống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hóa đơn khống

Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn khống"

Hóa đơn khống tiếng Anh là gì?

Hóa đơn khống tiếng Anh là "Fake invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn giả mạo nhằm lừa đảo hoặc gian lận tài chính.

"Fake invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fake invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn khống". Hóa đơn khống là loại giấy tờ giả mạo nhằm lừa đảo tài chính.

Phát âm "Fake invoice" như thế nào?

"Fake invoice" có phiên âm IPA /feɪk ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fake invoice"?

He was arrested for using a fake invoice to evade taxes. — Anh ấy bị bắt vì sử dụng hóa đơn khống để trốn thuế.