Tiếng Việt
Hóa đơn tạm tính tiếng Anh là gì?
hóa đơn tạm tính tiếng Anh là provisional invoice /prəˈvɪʒənəl ˈɪnvɔɪs/. Hóa đơn tạm tính là loại hóa đơn được lập trước khi xác nhận chính thức, dùng để ước tính số tiền cần thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provisional invoice
Ví dụ câu với hóa đơn tạm tính / provisional invoice
- 1
Chúng tôi đã gửi hóa đơn tạm tính cho khách hàng để họ xem xét trước khi phát hành hóa đơn chính thức.
We sent the provisional invoice to the client for review before issuing the official invoice.
- 2
Hóa đơn tạm tính giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách cho các dự án sắp tới.
A provisional invoice helps the business estimate the budget for upcoming projects.
Ghi chú dùng từ hóa đơn tạm tính
Hóa đơn tạm tính là bước trung gian trong quá trình lập hóa đơn chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'final invoice' (hóa đơn chính thức), 'estimate' (ước tính), 'billing' (hóa đơn).
Video minh hoạ hóa đơn tạm tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa đơn tạm tính
Câu hỏi thường gặp về "hóa đơn tạm tính"
Hóa đơn tạm tính tiếng Anh là gì?
Hóa đơn tạm tính tiếng Anh là "provisional invoice" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn tạm tính là loại hóa đơn được lập trước khi xác nhận chính thức, dùng để ước tính số tiền cần thanh toán.
"provisional invoice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provisional invoice" nghĩa tiếng Việt là "hóa đơn tạm tính". Hóa đơn tạm tính là bước trung gian trong quá trình lập hóa đơn chính thức.
Phát âm "provisional invoice" như thế nào?
"provisional invoice" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənəl ˈɪnvɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provisional invoice"?
We sent the provisional invoice to the client for review before issuing the official invoice. — Chúng tôi đã gửi hóa đơn tạm tính cho khách hàng để họ xem xét trước khi phát hành hóa đơn chính thức.