The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hóa dược tiếng Anh là gì?

hóa dược tiếng Anh là medicinal chemistry /məˈdɪsənəl ˈkɛməstri/. Lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc, tính chất và cách tổng hợp các hợp chất dùng làm thuốc.

Hình minh hoạ "hóa dược" tiếng Anh là "medicinal chemistry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

medicinal chemistry

Danh từ
/məˈdɪsənəl ˈkɛməstri/

Ví dụ câu với hóa dược / medicinal chemistry

  1. 1

    Hóa dược đóng vai trò quan trọng trong phát triển thuốc mới.

    Medicinal chemistry is crucial in developing new drugs.

  2. 2

    Các nhà hóa dược học nghiên cứu cách tối ưu hóa hoạt tính của hợp chất.

    Medicinal chemists study how to optimize the activity of compounds.

Ghi chú dùng từ hóa dược

Hóa dược là ngành khoa học liên quan đến thiết kế và phát triển thuốc. Các thuật ngữ liên quan: 'drug design' (thiết kế thuốc), 'pharmacology' (dược lý), 'pharmaceuticals' (dược phẩm).

Video minh hoạ hóa dược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hóa dược

Câu hỏi thường gặp về "hóa dược"

Hóa dược tiếng Anh là gì?

Hóa dược tiếng Anh là "medicinal chemistry" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc, tính chất và cách tổng hợp các hợp chất dùng làm thuốc.

"medicinal chemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"medicinal chemistry" nghĩa tiếng Việt là "hóa dược". Hóa dược là ngành khoa học liên quan đến thiết kế và phát triển thuốc.

Phát âm "medicinal chemistry" như thế nào?

"medicinal chemistry" có phiên âm IPA /məˈdɪsənəl ˈkɛməstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "medicinal chemistry"?

Medicinal chemistry is crucial in developing new drugs. — Hóa dược đóng vai trò quan trọng trong phát triển thuốc mới.