Tiếng Việt
Hòa vào tiếng Anh là gì?
hòa vào tiếng Anh là merge into /mɜːdʒ ˈɪn.tuː/. Hòa vào, hợp nhất vào một tập thể hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
merge into
Ví dụ câu với hòa vào / merge into
- 1
Các dòng sông hòa vào biển lớn.
The rivers merge into the large sea.
- 2
Các công ty nhỏ sẽ hòa vào công ty lớn hơn để mở rộng quy mô.
Small companies will merge into a larger company to expand.
Ghi chú dùng từ hòa vào
Hòa vào là hành động kết hợp hoặc hợp nhất vào một tổng thể. Các từ liên quan: 'integrate' (tích hợp), 'combine' (kết hợp), 'unite' (đoàn kết).
Video minh hoạ hòa vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòa vào
Câu hỏi thường gặp về "hòa vào"
Hòa vào tiếng Anh là gì?
Hòa vào tiếng Anh là "merge into" (cụm từ), nghĩa là: Hòa vào, hợp nhất vào một tập thể hoặc nhóm.
"merge into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"merge into" nghĩa tiếng Việt là "hòa vào". Hòa vào là hành động kết hợp hoặc hợp nhất vào một tổng thể.
Phát âm "merge into" như thế nào?
"merge into" có phiên âm IPA /mɜːdʒ ˈɪn.tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "merge into"?
The rivers merge into the large sea. — Các dòng sông hòa vào biển lớn.