Tiếng Việt
Hoa kiều tiếng Anh là gì?
hoa kiều tiếng Anh là Chinese expatriate /ˈʧaɪniːz ɛkˈspætrɪət/. Người Hoa sinh sống ở nước ngoài, thường là người Trung Quốc di cư hoặc định cư ở nước khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chinese expatriate
Ví dụ câu với hoa kiều / Chinese expatriate
- 1
Many Chinese expatriates in Vietnam maintain strong ties with their homeland.
Nhiều người Hoa kiều ở Việt Nam giữ mối liên hệ chặt chẽ với quê hương.
- 2
The Chinese expatriate community in the city is quite vibrant.
Cộng đồng người Hoa kiều trong thành phố rất sôi động.
Ghi chú dùng từ hoa kiều
Hoa kiều là thuật ngữ chỉ người Hoa sinh sống ở nước ngoài. Các từ liên quan: 'immigrant' (người nhập cư), 'diaspora' (đồng bào hải ngoại), 'overseas Chinese' (người Hoa ở nước ngoài).
Video minh hoạ hoa kiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa kiều
Câu hỏi thường gặp về "hoa kiều"
Hoa kiều tiếng Anh là gì?
Hoa kiều tiếng Anh là "Chinese expatriate" (danh từ), nghĩa là: Người Hoa sinh sống ở nước ngoài, thường là người Trung Quốc di cư hoặc định cư ở nước khác.
"Chinese expatriate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chinese expatriate" nghĩa tiếng Việt là "hoa kiều". Hoa kiều là thuật ngữ chỉ người Hoa sinh sống ở nước ngoài.
Phát âm "Chinese expatriate" như thế nào?
"Chinese expatriate" có phiên âm IPA /ˈʧaɪniːz ɛkˈspætrɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chinese expatriate"?
Nhiều người Hoa kiều ở Việt Nam giữ mối liên hệ chặt chẽ với quê hương. — Many Chinese expatriates in Vietnam maintain strong ties with their homeland.