The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa mắc cỡ tiếng Anh là gì?

hoa mắc cỡ tiếng Anh là shameplant flower /ʃeɪmplænt ˈflaʊər/. Hoa mắc cỡ là một loại hoa có đặc điểm nở rộ khi gặp điều kiện phù hợp, thường biểu tượng cho sự nhút nhát hoặc xấu hổ.

Hình minh hoạ "hoa mắc cỡ" tiếng Anh là "shameplant flower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shameplant flower

Danh từ
/ʃeɪmplænt ˈflaʊər/

Ví dụ câu với hoa mắc cỡ / shameplant flower

  1. 1

    The shameplant flower quickly closed its petals when touched.

    Hoa mắc cỡ nhanh chóng khép lại cánh khi bị chạm vào.

  2. 2

    She felt like a shameplant flower, shy and easily embarrassed.

    Cô ấy cảm thấy như hoa mắc cỡ, nhút nhát và dễ xấu hổ.

Ghi chú dùng từ hoa mắc cỡ

Hoa mắc cỡ là loại hoa tượng trưng cho sự nhút nhát, dễ xấu hổ, liên quan đến các từ như shy (nhút nhát), bashful (xấu hổ), timidity (nhút nhát).

Video minh hoạ hoa mắc cỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa mắc cỡ

Câu hỏi thường gặp về "hoa mắc cỡ"

Hoa mắc cỡ tiếng Anh là gì?

Hoa mắc cỡ tiếng Anh là "shameplant flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa mắc cỡ là một loại hoa có đặc điểm nở rộ khi gặp điều kiện phù hợp, thường biểu tượng cho sự nhút nhát hoặc xấu hổ.

"shameplant flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shameplant flower" nghĩa tiếng Việt là "hoa mắc cỡ". Hoa mắc cỡ là loại hoa tượng trưng cho sự nhút nhát, dễ xấu hổ, liên quan đến các từ như shy (nhút nhát), bashful (xấu hổ), timidity (nhút nhát).

Phát âm "shameplant flower" như thế nào?

"shameplant flower" có phiên âm IPA /ʃeɪmplænt ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shameplant flower"?

Hoa mắc cỡ nhanh chóng khép lại cánh khi bị chạm vào. — The shameplant flower quickly closed its petals when touched.