Tiếng Việt
Màn ảnh tiếng Anh là gì?
màn ảnh tiếng Anh là cinema screen /ˈsɪnəmə skriːn/. Màn ảnh là bề mặt trình chiếu hình ảnh của rạp chiếu phim hoặc màn hình lớn dùng để xem phim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cinema screen
Ví dụ câu với màn ảnh / cinema screen
- 1
Chúng tôi ngồi xem phim trên màn ảnh lớn trong rạp chiếu.
We sat watching a movie on the big cinema screen.
- 2
Màn ảnh trong rạp chiếu phim rất rõ nét.
The cinema screen is very clear.
Ghi chú dùng từ màn ảnh
Màn ảnh liên quan đến các thuật ngữ như 'projector' (máy chiếu), 'screen' (màn hình), và 'film' (phim).
Video minh hoạ màn ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màn ảnh
Câu hỏi thường gặp về "màn ảnh"
Màn ảnh tiếng Anh là gì?
Màn ảnh tiếng Anh là "cinema screen" (danh từ), nghĩa là: Màn ảnh là bề mặt trình chiếu hình ảnh của rạp chiếu phim hoặc màn hình lớn dùng để xem phim.
"cinema screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cinema screen" nghĩa tiếng Việt là "màn ảnh". Màn ảnh liên quan đến các thuật ngữ như 'projector' (máy chiếu), 'screen' (màn hình), và 'film' (phim).
Phát âm "cinema screen" như thế nào?
"cinema screen" có phiên âm IPA /ˈsɪnəmə skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cinema screen"?
We sat watching a movie on the big cinema screen. — Chúng tôi ngồi xem phim trên màn ảnh lớn trong rạp chiếu.