The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màn bạc tiếng Anh là gì?

Màn bạc tiếng Anh là Silver screen /ˈsɪlvər skriːn/. Màn bạc đề cập đến ngành công nghiệp điện ảnh hoặc phim ảnh, đặc biệt là các bộ phim được trình chiếu trên màn hình lớn.

Hình minh hoạ "Màn bạc" tiếng Anh là "Silver screen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Silver screen

Danh từ
/ˈsɪlvər skriːn/

Ví dụ câu với Màn bạc / Silver screen

  1. 1

    Anh ấy muốn làm việc trong ngành màn bạc để trở thành đạo diễn nổi tiếng.

    She dreams of a career in the silver screen as an actress.

  2. 2

    Các bộ phim màn bạc thường thu hút hàng triệu khán giả trên toàn thế giới.

    Silver screen movies often attract millions of viewers worldwide.

Ghi chú dùng từ Màn bạc

Màn bạc là thuật ngữ chỉ ngành công nghiệp điện ảnh, liên quan đến phim ảnh và diễn viên. Các từ liên quan gồm 'film industry' (ngành công nghiệp phim), 'cinema' (rạp chiếu phim), 'movie' (phim).

Video minh hoạ Màn bạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Màn bạc

Câu hỏi thường gặp về "Màn bạc"

Màn bạc tiếng Anh là gì?

Màn bạc tiếng Anh là "Silver screen" (danh từ), nghĩa là: Màn bạc đề cập đến ngành công nghiệp điện ảnh hoặc phim ảnh, đặc biệt là các bộ phim được trình chiếu trên màn hình lớn.

"Silver screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Silver screen" nghĩa tiếng Việt là "Màn bạc". Màn bạc là thuật ngữ chỉ ngành công nghiệp điện ảnh, liên quan đến phim ảnh và diễn viên.

Phát âm "Silver screen" như thế nào?

"Silver screen" có phiên âm IPA /ˈsɪlvər skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Silver screen"?

She dreams of a career in the silver screen as an actress. — Anh ấy muốn làm việc trong ngành màn bạc để trở thành đạo diễn nổi tiếng.