Tiếng Việt
Hỏa mai tiếng Anh là gì?
hỏa mai tiếng Anh là flintlock /ˈflɪntlɒk/. Súng bắn lửa dùng cơ chế châm lửa bằng đá lửa, phổ biến trong thế kỷ 17-19.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flintlock
Ví dụ câu với hỏa mai / flintlock
- 1
Anh ấy đã mua một khẩu súng hỏa mai cổ để trưng bày trong nhà.
He bought an antique flintlock for display in his house.
- 2
Các binh sĩ thời xưa sử dụng súng hỏa mai trong chiến tranh.
Ancient soldiers used flintlocks in warfare.
Ghi chú dùng từ hỏa mai
Hỏa mai là loại súng dùng đá lửa để tạo lửa bắn đạn. Các từ liên quan: 'muskets' (súng trường), 'firearm' (súng), 'gunpowder' (thuốc súng).
Video minh hoạ hỏa mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hỏa mai
Câu hỏi thường gặp về "hỏa mai"
Hỏa mai tiếng Anh là gì?
Hỏa mai tiếng Anh là "flintlock" (danh từ), nghĩa là: Súng bắn lửa dùng cơ chế châm lửa bằng đá lửa, phổ biến trong thế kỷ 17-19.
"flintlock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flintlock" nghĩa tiếng Việt là "hỏa mai". Hỏa mai là loại súng dùng đá lửa để tạo lửa bắn đạn.
Phát âm "flintlock" như thế nào?
"flintlock" có phiên âm IPA /ˈflɪntlɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flintlock"?
He bought an antique flintlock for display in his house. — Anh ấy đã mua một khẩu súng hỏa mai cổ để trưng bày trong nhà.