The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa nở rộ tiếng Anh là gì?

hoa nở rộ tiếng Anh là Full bloom /fʊl bluːm/. Hoa đang nở rộ, đạt đến đỉnh điểm của sự phát triển hoặc đẹp nhất.

Hình minh hoạ "hoa nở rộ" tiếng Anh là "Full bloom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Full bloom

Cụm từ
/fʊl bluːm/

Ví dụ câu với hoa nở rộ / Full bloom

  1. 1

    The cherry blossoms are in full bloom this spring.

    Hoa anh đào đang nở rộ vào mùa xuân này.

  2. 2

    The garden was in full bloom during the festival.

    Khu vườn đang nở rộ trong suốt lễ hội.

Ghi chú dùng từ hoa nở rộ

Thường dùng để mô tả hoa hoặc cảnh vật đẹp nhất. Các từ liên quan: 'bloom' (nở), 'blossom' (hoa), 'flowering' (nở hoa).

Video minh hoạ hoa nở rộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa nở rộ

Câu hỏi thường gặp về "hoa nở rộ"

Hoa nở rộ tiếng Anh là gì?

Hoa nở rộ tiếng Anh là "Full bloom" (cụm từ), nghĩa là: Hoa đang nở rộ, đạt đến đỉnh điểm của sự phát triển hoặc đẹp nhất.

"Full bloom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Full bloom" nghĩa tiếng Việt là "hoa nở rộ". Thường dùng để mô tả hoa hoặc cảnh vật đẹp nhất.

Phát âm "Full bloom" như thế nào?

"Full bloom" có phiên âm IPA /fʊl bluːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Full bloom"?

Hoa anh đào đang nở rộ vào mùa xuân này. — The cherry blossoms are in full bloom this spring.