Tiếng Việt
Nở rộ tiếng Anh là gì?
nở rộ tiếng Anh là flourish /ˈflʌr.ɪʃ/. phát triển mạnh mẽ, trở nên phổ biến hoặc thành công lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flourish
Ví dụ câu với nở rộ / flourish
- 1
Các loài hoa nở rộ vào mùa xuân.
Flowers flourish in spring.
- 2
Kinh tế của đất nước bắt đầu nở rộ sau nhiều năm suy thoái.
The country's economy began to flourish after years of recession.
Ghi chú dùng từ nở rộ
Nở rộ dùng để miêu tả sự phát triển hoặc phổ biến mạnh mẽ của điều gì đó. Các từ liên quan: phát triển (develop), thịnh vượng (prosper), thành công (succeed).
Video minh hoạ nở rộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nở rộ
Câu hỏi thường gặp về "nở rộ"
Nở rộ tiếng Anh là gì?
Nở rộ tiếng Anh là "flourish" (động từ), nghĩa là: phát triển mạnh mẽ, trở nên phổ biến hoặc thành công lớn.
"flourish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flourish" nghĩa tiếng Việt là "nở rộ". Nở rộ dùng để miêu tả sự phát triển hoặc phổ biến mạnh mẽ của điều gì đó.
Phát âm "flourish" như thế nào?
"flourish" có phiên âm IPA /ˈflʌr.ɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flourish"?
Flowers flourish in spring. — Các loài hoa nở rộ vào mùa xuân.