Tiếng Việt
Hoa niên tiếng Anh là gì?
hoa niên tiếng Anh là bloom of youth /bluːm əv juːθ/. Cụm từ chỉ thời kỳ trẻ trung, tràn đầy sức sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bloom of youth
Ví dụ câu với hoa niên / bloom of youth
- 1
Cô ấy luôn tràn đầy năng lượng trong tuổi hoa niên.
She is always full of energy during her bloom of youth.
- 2
Hoa niên là thời điểm đẹp nhất của cuộc đời mỗi người.
The bloom of youth is the most beautiful time in everyone's life.
Ghi chú dùng từ hoa niên
Hoa niên là cách nói về tuổi trẻ, thời kỳ đẹp đẽ nhất của cuộc đời. Các từ liên quan: 'teenage' (thanh thiếu niên), 'adolescence' (thời niên thiếu), 'youth' (tuổi trẻ).
Video minh hoạ hoa niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa niên
Câu hỏi thường gặp về "hoa niên"
Hoa niên tiếng Anh là gì?
Hoa niên tiếng Anh là "bloom of youth" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ thời kỳ trẻ trung, tràn đầy sức sống.
"bloom of youth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bloom of youth" nghĩa tiếng Việt là "hoa niên". Hoa niên là cách nói về tuổi trẻ, thời kỳ đẹp đẽ nhất của cuộc đời.
Phát âm "bloom of youth" như thế nào?
"bloom of youth" có phiên âm IPA /bluːm əv juːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bloom of youth"?
She is always full of energy during her bloom of youth. — Cô ấy luôn tràn đầy năng lượng trong tuổi hoa niên.