The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nở hoa tiếng Anh là gì?

Nở hoa tiếng Anh là Bloom /bluːm/. Nở hoa là quá trình hoa của cây bắt đầu phát triển và mở ra để thu hút thụ phấn.

Hình minh hoạ "Nở hoa" tiếng Anh là "Bloom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bloom

Động từ
/bluːm/

Ví dụ câu với Nở hoa / Bloom

  1. 1

    Hoa anh đào nở rộ vào mùa xuân.

    Cherry blossoms bloom in spring.

  2. 2

    Các bông hoa trong vườn bắt đầu nở vào tháng tư.

    The flowers in the garden start to bloom in April.

Ghi chú dùng từ Nở hoa

Nở hoa là hành động của hoa khi bắt đầu phát triển và mở ra. Các từ liên quan: 'flowering' (hoa nở), 'blossom' (hoa, nở rộ), 'bloom' (nở, hoa nở).

Video minh hoạ Nở hoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nở hoa

Câu hỏi thường gặp về "Nở hoa"

Nở hoa tiếng Anh là gì?

Nở hoa tiếng Anh là "Bloom" (động từ), nghĩa là: Nở hoa là quá trình hoa của cây bắt đầu phát triển và mở ra để thu hút thụ phấn.

"Bloom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bloom" nghĩa tiếng Việt là "Nở hoa". Nở hoa là hành động của hoa khi bắt đầu phát triển và mở ra.

Phát âm "Bloom" như thế nào?

"Bloom" có phiên âm IPA /bluːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bloom"?

Cherry blossoms bloom in spring. — Hoa anh đào nở rộ vào mùa xuân.