Tiếng Việt
Hoa tam giác mạch tiếng Anh là gì?
Hoa tam giác mạch tiếng Anh là Buckwheat flower /ˈbʌk.wiːt ˈflaʊər/. Hoa tam giác mạch là loại hoa nhỏ màu tím thường mọc ở vùng núi cao, nổi bật với hình dạng tam giác của hạt giống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buckwheat flower
Ví dụ câu với Hoa tam giác mạch / Buckwheat flower
- 1
Hoa tam giác mạch nở rộ trên những sườn đồi núi cao.
Buckwheat flowers bloom beautifully on the high mountain slopes.
- 2
Cháu thích nhìn hoa tam giác mạch vào mùa hè.
I love to see buckwheat flowers in summer.
Ghi chú dùng từ Hoa tam giác mạch
Hoa tam giác mạch là loài hoa đặc trưng của vùng núi phía Bắc Việt Nam, thường liên quan đến các từ như 'mountain', 'flower', và 'bloom'.
Video minh hoạ Hoa tam giác mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa tam giác mạch
Câu hỏi thường gặp về "Hoa tam giác mạch"
Hoa tam giác mạch tiếng Anh là gì?
Hoa tam giác mạch tiếng Anh là "Buckwheat flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa tam giác mạch là loại hoa nhỏ màu tím thường mọc ở vùng núi cao, nổi bật với hình dạng tam giác của hạt giống.
"Buckwheat flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buckwheat flower" nghĩa tiếng Việt là "Hoa tam giác mạch". Hoa tam giác mạch là loài hoa đặc trưng của vùng núi phía Bắc Việt Nam, thường liên quan đến các từ như 'mountain', 'flower', và 'bloom'.
Phát âm "Buckwheat flower" như thế nào?
"Buckwheat flower" có phiên âm IPA /ˈbʌk.wiːt ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buckwheat flower"?
Buckwheat flowers bloom beautifully on the high mountain slopes. — Hoa tam giác mạch nở rộ trên những sườn đồi núi cao.