The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa tam thất tiếng Anh là gì?

Hoa tam thất tiếng Anh là Notoginseng flower /ˌnɒt.əʊˈdʒɪn.sɛn ˈflaʊər/. Hoa tam thất là loại hoa của cây tam thất, thường dùng trong y học cổ truyền để làm thuốc bổ và chữa bệnh.

Hình minh hoạ "Hoa tam thất" tiếng Anh là "Notoginseng flower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Notoginseng flower

Danh từ
/ˌnɒt.əʊˈdʒɪn.sɛn ˈflaʊər/

Ví dụ câu với Hoa tam thất / Notoginseng flower

  1. 1

    The Notoginseng flower is used in traditional medicine to boost health.

    Hoa tam thất được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe.

  2. 2

    She collected Notoginseng flowers from the mountain for medicinal purposes.

    Cô ấy thu hoạch hoa tam thất từ núi để làm thuốc.

Ghi chú dùng từ Hoa tam thất

Hoa tam thất là phần hoa của cây tam thất, liên quan đến các loại thảo dược như nhân sâm và sâm tố nữ, đều có tác dụng bổ khí và tăng cường sức khỏe.

Video minh hoạ Hoa tam thất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hoa tam thất

Câu hỏi thường gặp về "Hoa tam thất"

Hoa tam thất tiếng Anh là gì?

Hoa tam thất tiếng Anh là "Notoginseng flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa tam thất là loại hoa của cây tam thất, thường dùng trong y học cổ truyền để làm thuốc bổ và chữa bệnh.

"Notoginseng flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Notoginseng flower" nghĩa tiếng Việt là "Hoa tam thất". Hoa tam thất là phần hoa của cây tam thất, liên quan đến các loại thảo dược như nhân sâm và sâm tố nữ, đều có tác dụng bổ khí và tăng cường sức khỏe.

Phát âm "Notoginseng flower" như thế nào?

"Notoginseng flower" có phiên âm IPA /ˌnɒt.əʊˈdʒɪn.sɛn ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Notoginseng flower"?

Hoa tam thất được sử dụng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe. — The Notoginseng flower is used in traditional medicine to boost health.