Tiếng Việt
Tam thất tiếng Anh là gì?
Tam thất tiếng Anh là Panax pseudoginseng /ˈpænæks ˌsuːdəˈdʒɪnsɪŋ/. Một loại thảo dược trong y học cổ truyền Việt Nam, thường dùng để bổ khí và tăng cường sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Panax pseudoginseng
Ví dụ câu với Tam thất / Panax pseudoginseng
- 1
Tam thất thường được sử dụng để điều trị các vấn đề về máu.
Panax pseudoginseng is often used to treat blood-related issues.
- 2
Bạn có thể mua tam thất tại các cửa hàng dược liệu truyền thống.
You can buy Panax pseudoginseng at traditional herbal stores.
Ghi chú dùng từ Tam thất
Tam thất là loại nhân sâm giả, dùng trong y học cổ truyền Việt Nam để bổ khí. Các từ liên quan: 'sâm' (ginseng), 'dược liệu' (herb), 'bổ khí' (tonify Qi).
Video minh hoạ Tam thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tam thất
Câu hỏi thường gặp về "Tam thất"
Tam thất tiếng Anh là gì?
Tam thất tiếng Anh là "Panax pseudoginseng" (danh từ), nghĩa là: Một loại thảo dược trong y học cổ truyền Việt Nam, thường dùng để bổ khí và tăng cường sức khỏe.
"Panax pseudoginseng" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Panax pseudoginseng" nghĩa tiếng Việt là "Tam thất". Tam thất là loại nhân sâm giả, dùng trong y học cổ truyền Việt Nam để bổ khí.
Phát âm "Panax pseudoginseng" như thế nào?
"Panax pseudoginseng" có phiên âm IPA /ˈpænæks ˌsuːdəˈdʒɪnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Panax pseudoginseng"?
Panax pseudoginseng is often used to treat blood-related issues. — Tam thất thường được sử dụng để điều trị các vấn đề về máu.