Tiếng Việt
Hoa thật tiếng Anh là gì?
Hoa thật tiếng Anh là Real flower /ˈriː.əl ˈflaʊər/. Hoa thật là những bông hoa thực sự, không phải là giả hay nhân tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Real flower
Ví dụ câu với Hoa thật / Real flower
- 1
I bought a real flower from the market.
Tôi đã mua một bông hoa thật từ chợ.
- 2
She prefers real flowers over artificial ones.
Cô ấy thích hoa thật hơn hoa nhân tạo.
Ghi chú dùng từ Hoa thật
Hoa thật là những bông hoa tự nhiên, khác với hoa giả hoặc nhân tạo. Các từ liên quan: 'artificial flower' (hoa nhân tạo), 'flower arrangement' (cắm hoa), 'botanical' (thuộc thực vật).
Video minh hoạ Hoa thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa thật
Câu hỏi thường gặp về "Hoa thật"
Hoa thật tiếng Anh là gì?
Hoa thật tiếng Anh là "Real flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa thật là những bông hoa thực sự, không phải là giả hay nhân tạo.
"Real flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Real flower" nghĩa tiếng Việt là "Hoa thật". Hoa thật là những bông hoa tự nhiên, khác với hoa giả hoặc nhân tạo.
Phát âm "Real flower" như thế nào?
"Real flower" có phiên âm IPA /ˈriː.əl ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Real flower"?
Tôi đã mua một bông hoa thật từ chợ. — I bought a real flower from the market.