The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Họa tiết da báo tiếng Anh là gì?

họa tiết da báo tiếng Anh là leopard pattern /ˈlɛpərd ˈpætərn/. Mẫu vằn giống họa tiết của con báo, thường dùng trong thời trang và trang trí nội thất.

Hình minh hoạ "họa tiết da báo" tiếng Anh là "leopard pattern"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

leopard pattern

Danh từ
/ˈlɛpərd ˈpætərn/

Ví dụ câu với họa tiết da báo / leopard pattern

  1. 1

    Áo sơ mi có họa tiết da báo rất phổ biến trong mùa hè.

    The shirt with a leopard pattern is very popular in summer.

  2. 2

    Ghế sofa được bọc vải in họa tiết da báo tạo điểm nhấn cho phòng khách.

    The sofa upholstered in leopard pattern fabric adds a focal point to the living room.

Ghi chú dùng từ họa tiết da báo

Họa tiết da báo là kiểu in vằn giống da của con báo, thường dùng trong thời trang và nội thất. Các từ liên quan: 'animal print' (in họa tiết động vật), 'fashion' (thời trang), 'interior design' (thiết kế nội thất).

Video minh hoạ họa tiết da báo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với họa tiết da báo

Câu hỏi thường gặp về "họa tiết da báo"

Họa tiết da báo tiếng Anh là gì?

Họa tiết da báo tiếng Anh là "leopard pattern" (danh từ), nghĩa là: Mẫu vằn giống họa tiết của con báo, thường dùng trong thời trang và trang trí nội thất.

"leopard pattern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"leopard pattern" nghĩa tiếng Việt là "họa tiết da báo". Họa tiết da báo là kiểu in vằn giống da của con báo, thường dùng trong thời trang và nội thất.

Phát âm "leopard pattern" như thế nào?

"leopard pattern" có phiên âm IPA /ˈlɛpərd ˈpætərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "leopard pattern"?

The shirt with a leopard pattern is very popular in summer. — Áo sơ mi có họa tiết da báo rất phổ biến trong mùa hè.