Tiếng Việt
Họa tiết hoa văn tiếng Anh là gì?
Họa tiết hoa văn tiếng Anh là Pattern /ˈpætən/. Các họa tiết hoặc thiết kế lặp đi lặp lại trên bề mặt vật thể như vải, giấy, hoặc gốm sứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pattern
Ví dụ câu với Họa tiết hoa văn / Pattern
- 1
Trang phục này có họa tiết hoa văn rất đẹp.
This dress has a beautiful pattern.
- 2
Bức tranh tường được trang trí bằng các họa tiết hoa văn phức tạp.
The mural is decorated with intricate patterns.
Ghi chú dùng từ Họa tiết hoa văn
Họa tiết hoa văn là các thiết kế trang trí trên bề mặt vật thể, thường thấy trong dệt may, gốm sứ, và nội thất. Các từ liên quan gồm 'design' (thiết kế), 'motif' (hình mẫu), và 'decorative' (mang tính trang trí).
Video minh hoạ Họa tiết hoa văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Họa tiết hoa văn
Câu hỏi thường gặp về "Họa tiết hoa văn"
Họa tiết hoa văn tiếng Anh là gì?
Họa tiết hoa văn tiếng Anh là "Pattern" (danh từ), nghĩa là: Các họa tiết hoặc thiết kế lặp đi lặp lại trên bề mặt vật thể như vải, giấy, hoặc gốm sứ.
"Pattern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pattern" nghĩa tiếng Việt là "Họa tiết hoa văn". Họa tiết hoa văn là các thiết kế trang trí trên bề mặt vật thể, thường thấy trong dệt may, gốm sứ, và nội thất.
Phát âm "Pattern" như thế nào?
"Pattern" có phiên âm IPA /ˈpætən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pattern"?
This dress has a beautiful pattern. — Trang phục này có họa tiết hoa văn rất đẹp.