Tiếng Việt
Họa tiết trang trí tiếng Anh là gì?
Họa tiết trang trí tiếng Anh là Decorative pattern /dɪˈkɔːrətɪv ˈpætən/. Mẫu thiết kế dùng để trang trí trên các vật thể như vải, gốm sứ, giấy dán tường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decorative pattern
Ví dụ câu với Họa tiết trang trí / Decorative pattern
- 1
Họa tiết trang trí trên chiếc áo sơ mi rất đẹp.
The decorative pattern on the shirt is very beautiful.
- 2
Chúng tôi thích các họa tiết trang trí trên bức tranh tường.
We like the decorative patterns on the wall painting.
Ghi chú dùng từ Họa tiết trang trí
Họa tiết trang trí là các mẫu thiết kế dùng để làm đẹp cho các vật thể. Các từ liên quan gồm 'pattern' (mẫu), 'design' (thiết kế), 'ornament' (họa tiết trang trí).
Video minh hoạ Họa tiết trang trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Họa tiết trang trí
Câu hỏi thường gặp về "Họa tiết trang trí"
Họa tiết trang trí tiếng Anh là gì?
Họa tiết trang trí tiếng Anh là "Decorative pattern" (danh từ), nghĩa là: Mẫu thiết kế dùng để trang trí trên các vật thể như vải, gốm sứ, giấy dán tường.
"Decorative pattern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decorative pattern" nghĩa tiếng Việt là "Họa tiết trang trí". Họa tiết trang trí là các mẫu thiết kế dùng để làm đẹp cho các vật thể.
Phát âm "Decorative pattern" như thế nào?
"Decorative pattern" có phiên âm IPA /dɪˈkɔːrətɪv ˈpætən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decorative pattern"?
The decorative pattern on the shirt is very beautiful. — Họa tiết trang trí trên chiếc áo sơ mi rất đẹp.