Tiếng Việt
Hoa tuyết tiếng Anh là gì?
hoa tuyết tiếng Anh là snowdrop /ˈsnoʊˌdrɒp/. Hoa tuyết là một loại hoa nhỏ, màu trắng, thường nở vào mùa đông, tượng trưng cho hy vọng và sự trong sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snowdrop
Ví dụ câu với hoa tuyết / snowdrop
- 1
Hoa tuyết thường xuất hiện vào cuối mùa đông.
Snowdrops often bloom at the end of winter.
- 2
Hoa tuyết là biểu tượng của sự hy vọng trong văn hóa phương Tây.
Snowdrop is a symbol of hope in Western culture.
Ghi chú dùng từ hoa tuyết
Hoa tuyết là loại hoa nhỏ, thuộc họ Amaryllidaceae, thường xuất hiện vào mùa đông. Các từ liên quan: 'daffodil' (hoa thủy tiên), 'lily' (hoa loa kèn), 'iris' (hoa diên vĩ).
Video minh hoạ hoa tuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa tuyết
Câu hỏi thường gặp về "hoa tuyết"
Hoa tuyết tiếng Anh là gì?
Hoa tuyết tiếng Anh là "snowdrop" (danh từ), nghĩa là: Hoa tuyết là một loại hoa nhỏ, màu trắng, thường nở vào mùa đông, tượng trưng cho hy vọng và sự trong sáng.
"snowdrop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snowdrop" nghĩa tiếng Việt là "hoa tuyết". Hoa tuyết là loại hoa nhỏ, thuộc họ Amaryllidaceae, thường xuất hiện vào mùa đông.
Phát âm "snowdrop" như thế nào?
"snowdrop" có phiên âm IPA /ˈsnoʊˌdrɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snowdrop"?
Snowdrops often bloom at the end of winter. — Hoa tuyết thường xuất hiện vào cuối mùa đông.