Tiếng Việt
Hoạch định chiến lược tiếng Anh là gì?
hoạch định chiến lược tiếng Anh là strategic planning /strəˈtiʤɪk ˈplænɪŋ/. Quá trình xác định mục tiêu dài hạn và phương hướng để đạt được mục tiêu đó trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strategic planning
Ví dụ câu với hoạch định chiến lược / strategic planning
- 1
Công ty đã thực hiện hoạch định chiến lược để mở rộng thị trường.
The company engaged in strategic planning to expand its market.
- 2
Hoạch định chiến lược giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt cho tương lai.
Strategic planning helps businesses prepare well for the future.
Ghi chú dùng từ hoạch định chiến lược
Hoạch định chiến lược là quá trình xác định mục tiêu dài hạn và phương hướng thực hiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tầm nhìn' (vision), 'mục tiêu' (goals), và 'chiến lược' (strategy).
Video minh hoạ hoạch định chiến lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoạch định chiến lược
- địnhintend
- chiến lượcstrategy
- hoạch địnhplan
- lập dự ánproject planning
- quy hoạchplanning
- bộ kế hoạchMinistry of Planning and Investment
- vụ kế hoạchPlanning department
- phòng kế hoạchplanning department
- đồ án quy hoạchplanning project
- quy hoạch chungGeneral planning
- bản vẽ quy hoạchplanning drawing
- quy hoạch đô thịurban planning
Câu hỏi thường gặp về "hoạch định chiến lược"
Hoạch định chiến lược tiếng Anh là gì?
Hoạch định chiến lược tiếng Anh là "strategic planning" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định mục tiêu dài hạn và phương hướng để đạt được mục tiêu đó trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"strategic planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strategic planning" nghĩa tiếng Việt là "hoạch định chiến lược". Hoạch định chiến lược là quá trình xác định mục tiêu dài hạn và phương hướng thực hiện.
Phát âm "strategic planning" như thế nào?
"strategic planning" có phiên âm IPA /strəˈtiʤɪk ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strategic planning"?
The company engaged in strategic planning to expand its market. — Công ty đã thực hiện hoạch định chiến lược để mở rộng thị trường.