Tiếng Việt
Quy hoạch tiếng Anh là gì?
quy hoạch tiếng Anh là planning /ˈplænɪŋ/. Quy hoạch là quá trình xác định các mục tiêu dài hạn và phương án để đạt được chúng trong lĩnh vực phát triển đô thị, kinh tế hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
planning
Ví dụ câu với quy hoạch / planning
- 1
Chính phủ đang thực hiện quy hoạch đô thị mới để cải thiện hạ tầng.
The government is implementing a new urban planning to improve infrastructure.
- 2
Quy hoạch phát triển kinh tế cần phải phù hợp với môi trường tự nhiên.
Economic planning must align with the natural environment.
Ghi chú dùng từ quy hoạch
Quy hoạch liên quan đến việc lập kế hoạch dài hạn trong các lĩnh vực như đô thị, kinh tế, môi trường. Các từ liên quan gồm có: 'strategy' (chiến lược), 'development' (phát triển), 'design' (thiết kế).
Video minh hoạ quy hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy hoạch
- quy hoạch chungGeneral planning
- quy hoạch đô thịurban planning
- quy hoạch chi tiếtdetailed planning
- quy hoạch phân khuzoning planning
- quy hoạch tổng thểMaster planning
- Quy hoạch xây dựngconstruction planning
- quy hoạch tuyến tínhLinear programming
- quy hoạch tổng mặt bằngMaster site planning
- Đất quy hoạchzoned land
- khu quy hoạchPlanned area
- đồ án quy hoạchplanning project
- đường quy hoạchPlanned road
Câu hỏi thường gặp về "quy hoạch"
Quy hoạch tiếng Anh là gì?
Quy hoạch tiếng Anh là "planning" (danh từ), nghĩa là: Quy hoạch là quá trình xác định các mục tiêu dài hạn và phương án để đạt được chúng trong lĩnh vực phát triển đô thị, kinh tế hoặc môi trường.
"planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"planning" nghĩa tiếng Việt là "quy hoạch". Quy hoạch liên quan đến việc lập kế hoạch dài hạn trong các lĩnh vực như đô thị, kinh tế, môi trường.
Phát âm "planning" như thế nào?
"planning" có phiên âm IPA /ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "planning"?
The government is implementing a new urban planning to improve infrastructure. — Chính phủ đang thực hiện quy hoạch đô thị mới để cải thiện hạ tầng.