Tiếng Việt
Bản vẽ quy hoạch tiếng Anh là gì?
bản vẽ quy hoạch tiếng Anh là planning drawing /ˈplænɪŋ ˈdrɔɪŋ/. Bản vẽ thể hiện kế hoạch quy hoạch không gian hoặc khu vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
planning drawing
Ví dụ câu với bản vẽ quy hoạch / planning drawing
- 1
Kỹ sư đã chuẩn bị bản vẽ quy hoạch cho dự án mới.
The engineer prepared the planning drawing for the new project.
- 2
Bản vẽ quy hoạch giúp hình dung rõ ràng về phân bổ không gian.
The planning drawing clearly illustrates the spatial distribution.
Ghi chú dùng từ bản vẽ quy hoạch
Bản vẽ quy hoạch là loại bản vẽ thể hiện kế hoạch phát triển không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kế hoạch' (plan), 'thiết kế' (design), và 'quy hoạch đô thị' (urban planning).
Video minh hoạ bản vẽ quy hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản vẽ quy hoạch
Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ quy hoạch"
Bản vẽ quy hoạch tiếng Anh là gì?
Bản vẽ quy hoạch tiếng Anh là "planning drawing" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện kế hoạch quy hoạch không gian hoặc khu vực cụ thể.
"planning drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"planning drawing" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ quy hoạch". Bản vẽ quy hoạch là loại bản vẽ thể hiện kế hoạch phát triển không gian.
Phát âm "planning drawing" như thế nào?
"planning drawing" có phiên âm IPA /ˈplænɪŋ ˈdrɔɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "planning drawing"?
The engineer prepared the planning drawing for the new project. — Kỹ sư đã chuẩn bị bản vẽ quy hoạch cho dự án mới.