Tiếng Việt
Bộ kế hoạch tiếng Anh là gì?
bộ kế hoạch tiếng Anh là Ministry of Planning and Investment /ˈmɪnəstri ʌv ˈplænɪŋ ænd ɪnˈvɛstmənt/. Bộ chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện các kế hoạch phát triển kinh tế và đầu tư của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Planning and Investment
Ví dụ câu với bộ kế hoạch / Ministry of Planning and Investment
- 1
The Ministry of Planning and Investment is responsible for economic development strategies.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư chịu trách nhiệm về các chiến lược phát triển kinh tế.
- 2
They consulted the Ministry of Planning and Investment before launching the new project.
Họ đã tham khảo Bộ Kế hoạch và Đầu tư trước khi bắt đầu dự án mới.
Ghi chú dùng từ bộ kế hoạch
Bộ Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan chính phủ quản lý các kế hoạch phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'development plan' (kế hoạch phát triển), 'investment' (đầu tư), 'economic strategy' (chiến lược kinh tế).
Video minh hoạ bộ kế hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ kế hoạch
- bộ kế hoạch đầu tưMinistry of Planning and Investment
- bộ kế hoạch và đầu tưMinistry of Planning and Investment
- bộministry
- kếNext to
- kế hoạchPlan
- sự đầu tưInvestment
- quỹ đầu tưinvestment fund
- đầu tư côngPublic investment
- luật đầu tưInvestment law
- suất đầu tưInvestment rate
- tiền đầu tưinvestment
- dự án đầu tưinvestment project
Câu hỏi thường gặp về "bộ kế hoạch"
Bộ kế hoạch tiếng Anh là gì?
Bộ kế hoạch tiếng Anh là "Ministry of Planning and Investment" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện các kế hoạch phát triển kinh tế và đầu tư của quốc gia.
"Ministry of Planning and Investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Planning and Investment" nghĩa tiếng Việt là "bộ kế hoạch". Bộ Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan chính phủ quản lý các kế hoạch phát triển.
Phát âm "Ministry of Planning and Investment" như thế nào?
"Ministry of Planning and Investment" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈplænɪŋ ænd ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Planning and Investment"?
Bộ Kế hoạch và Đầu tư chịu trách nhiệm về các chiến lược phát triển kinh tế. — The Ministry of Planning and Investment is responsible for economic development strategies.