The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy hoạch chung tiếng Anh là gì?

quy hoạch chung tiếng Anh là General planning /ˈʤɛnərəl ˈplænɪŋ/. Kế hoạch tổng thể hoặc quy hoạch chung cho một khu vực hoặc lĩnh vực.

Hình minh hoạ "quy hoạch chung" tiếng Anh là "General planning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

General planning

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ˈplænɪŋ/

Ví dụ câu với quy hoạch chung / General planning

  1. 1

    Chính phủ đã phê duyệt quy hoạch chung của thành phố.

    The government approved the general planning of the city.

  2. 2

    Quy hoạch chung giúp định hướng phát triển bền vững.

    General planning helps guide sustainable development.

Ghi chú dùng từ quy hoạch chung

Quy hoạch chung là quá trình lập kế hoạch tổng thể cho phát triển đô thị hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có quy hoạch chi tiết (detailed planning), quy hoạch đô thị (urban planning), và quy hoạch phát triển bền vững (sustainable development planning).

Video minh hoạ quy hoạch chung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy hoạch chung

Câu hỏi thường gặp về "quy hoạch chung"

Quy hoạch chung tiếng Anh là gì?

Quy hoạch chung tiếng Anh là "General planning" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch tổng thể hoặc quy hoạch chung cho một khu vực hoặc lĩnh vực.

"General planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"General planning" nghĩa tiếng Việt là "quy hoạch chung". Quy hoạch chung là quá trình lập kế hoạch tổng thể cho phát triển đô thị hoặc khu vực.

Phát âm "General planning" như thế nào?

"General planning" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "General planning"?

The government approved the general planning of the city. — Chính phủ đã phê duyệt quy hoạch chung của thành phố.