The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn cảnh ra đời tiếng Anh là gì?

hoàn cảnh ra đời tiếng Anh là background of origin /ˈbækgraʊnd ɒv ˈɒrɪdʒɪn/. Bối cảnh hoặc lý do dẫn đến sự ra đời của một sự việc hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "hoàn cảnh ra đời" tiếng Anh là "background of origin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

background of origin

Danh từ
/ˈbækgraʊnd ɒv ˈɒrɪdʒɪn/

Ví dụ câu với hoàn cảnh ra đời / background of origin

  1. 1

    Lịch sử của đất nước này phản ánh rõ ràng hoàn cảnh ra đời của nó.

    The history of this country clearly reflects the background of its origin.

  2. 2

    Hiểu rõ hoàn cảnh ra đời của tác phẩm giúp ta cảm nhận sâu sắc hơn về nội dung.

    Understanding the background of origin of the work helps us appreciate its content more deeply.

Ghi chú dùng từ hoàn cảnh ra đời

Hoàn cảnh ra đời đề cập đến lý do hoặc bối cảnh dẫn đến sự hình thành của một sự vật hoặc hiện tượng. Các từ liên quan: 'nguyên nhân' (cause), 'bối cảnh' (context), 'lịch sử' (history).

Video minh hoạ hoàn cảnh ra đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn cảnh ra đời

Câu hỏi thường gặp về "hoàn cảnh ra đời"

Hoàn cảnh ra đời tiếng Anh là gì?

Hoàn cảnh ra đời tiếng Anh là "background of origin" (danh từ), nghĩa là: Bối cảnh hoặc lý do dẫn đến sự ra đời của một sự việc hoặc hiện tượng.

"background of origin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"background of origin" nghĩa tiếng Việt là "hoàn cảnh ra đời". Hoàn cảnh ra đời đề cập đến lý do hoặc bối cảnh dẫn đến sự hình thành của một sự vật hoặc hiện tượng.

Phát âm "background of origin" như thế nào?

"background of origin" có phiên âm IPA /ˈbækgraʊnd ɒv ˈɒrɪdʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "background of origin"?

The history of this country clearly reflects the background of its origin. — Lịch sử của đất nước này phản ánh rõ ràng hoàn cảnh ra đời của nó.