The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn cầu tiếng Anh là gì?

hoàn cầu tiếng Anh là Global /ˈɡləʊbəl/. Liên quan đến toàn cầu hoặc toàn thế giới, thể hiện phạm vi rộng lớn và toàn diện.

Hình minh hoạ "hoàn cầu" tiếng Anh là "Global"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Global

Tính từ
/ˈɡləʊbəl/

Ví dụ câu với hoàn cầu / Global

  1. 1

    Thị trường toàn cầu đang phát triển nhanh chóng trong thế kỷ 21.

    The global market is rapidly expanding in the 21st century.

  2. 2

    Chúng ta cần hợp tác toàn cầu để giải quyết các vấn đề về biến đổi khí hậu.

    We need global cooperation to address climate change issues.

Ghi chú dùng từ hoàn cầu

Từ 'global' mô tả điều gì đó liên quan đến toàn cầu hoặc toàn thế giới. Các từ liên quan: 'international' (quốc tế), 'worldwide' (toàn thế giới), 'universal' (phổ quát).

Video minh hoạ hoàn cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn cầu

Câu hỏi thường gặp về "hoàn cầu"

Hoàn cầu tiếng Anh là gì?

Hoàn cầu tiếng Anh là "Global" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến toàn cầu hoặc toàn thế giới, thể hiện phạm vi rộng lớn và toàn diện.

"Global" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Global" nghĩa tiếng Việt là "hoàn cầu". Từ 'global' mô tả điều gì đó liên quan đến toàn cầu hoặc toàn thế giới.

Phát âm "Global" như thế nào?

"Global" có phiên âm IPA /ˈɡləʊbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Global"?

The global market is rapidly expanding in the 21st century. — Thị trường toàn cầu đang phát triển nhanh chóng trong thế kỷ 21.