Tiếng Việt
Hoàn hồn tiếng Anh là gì?
hoàn hồn tiếng Anh là regain composure /rɪˈɡeɪn kəmˈpəʊ.ʒər/. Lấy lại bình tĩnh sau khi bị sốc hoặc hoảng loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regain composure
Ví dụ câu với hoàn hồn / regain composure
- 1
Sau khi nghe tin xấu, cô ấy đã cố gắng hoàn hồn để tiếp tục công việc.
After hearing the bad news, she tried to regain composure to continue working.
- 2
Anh ấy hoàn hồn sau một phút hoảng loạn và bắt đầu suy nghĩ rõ ràng hơn.
He regained his composure after a minute of panic and started thinking more clearly.
Ghi chú dùng từ hoàn hồn
Hoàn hồn là hành động lấy lại bình tĩnh sau khi bị sốc. Các từ liên quan: bình tĩnh (calm), bình thản (composed), tự chủ (self-control).
Video minh hoạ hoàn hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn hồn
Câu hỏi thường gặp về "hoàn hồn"
Hoàn hồn tiếng Anh là gì?
Hoàn hồn tiếng Anh là "regain composure" (cụm từ), nghĩa là: Lấy lại bình tĩnh sau khi bị sốc hoặc hoảng loạn.
"regain composure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regain composure" nghĩa tiếng Việt là "hoàn hồn". Hoàn hồn là hành động lấy lại bình tĩnh sau khi bị sốc.
Phát âm "regain composure" như thế nào?
"regain composure" có phiên âm IPA /rɪˈɡeɪn kəmˈpəʊ.ʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regain composure"?
After hearing the bad news, she tried to regain composure to continue working. — Sau khi nghe tin xấu, cô ấy đã cố gắng hoàn hồn để tiếp tục công việc.