Tiếng Việt
Hoàn nhập dự phòng tiếng Anh là gì?
hoàn nhập dự phòng tiếng Anh là reversal of provision /rɪˈvɜːsᵊl ɒv prəˈvɪʒᵊn/. Việc điều chỉnh hoặc hoàn trả các khoản dự phòng đã lập trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reversal of provision
Ví dụ câu với hoàn nhập dự phòng / reversal of provision
- 1
Công ty đã thực hiện hoàn nhập dự phòng để phản ánh chính xác tình hình tài chính.
The company made a reversal of provision to accurately reflect its financial status.
- 2
Hoàn nhập dự phòng giúp cải thiện báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Reversal of provision helps improve the company's financial statements.
Ghi chú dùng từ hoàn nhập dự phòng
Hoàn nhập dự phòng là quá trình điều chỉnh các khoản dự phòng đã lập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'provision' (dự phòng), 'adjustment' (điều chỉnh), 'financial statement' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ hoàn nhập dự phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn nhập dự phòng
Câu hỏi thường gặp về "hoàn nhập dự phòng"
Hoàn nhập dự phòng tiếng Anh là gì?
Hoàn nhập dự phòng tiếng Anh là "reversal of provision" (danh từ), nghĩa là: Việc điều chỉnh hoặc hoàn trả các khoản dự phòng đã lập trước đó.
"reversal of provision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reversal of provision" nghĩa tiếng Việt là "hoàn nhập dự phòng". Hoàn nhập dự phòng là quá trình điều chỉnh các khoản dự phòng đã lập.
Phát âm "reversal of provision" như thế nào?
"reversal of provision" có phiên âm IPA /rɪˈvɜːsᵊl ɒv prəˈvɪʒᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reversal of provision"?
The company made a reversal of provision to accurately reflect its financial status. — Công ty đã thực hiện hoàn nhập dự phòng để phản ánh chính xác tình hình tài chính.