Tiếng Việt
Hoàn thiện hơn tiếng Anh là gì?
hoàn thiện hơn tiếng Anh là More refined /mɔːr rɪˈfaɪnd/. Cải tiến để trở nên tốt hơn, tinh xảo hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
More refined
Ví dụ câu với hoàn thiện hơn / More refined
- 1
Phiên bản mới của phần mềm đã hoàn thiện hơn rất nhiều.
The new version of the software is much more refined.
- 2
Thiết kế của sản phẩm đã hoàn thiện hơn để phù hợp với thị trường.
The design of the product has been more refined to suit the market.
Ghi chú dùng từ hoàn thiện hơn
Từ này mô tả sự cải tiến về mặt chất lượng hoặc tinh xảo hơn. Các từ liên quan gồm 'improved' (cải tiến), 'polished' (mài dũa), 'refined' (tinh xảo).
Video minh hoạ hoàn thiện hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn thiện hơn
Câu hỏi thường gặp về "hoàn thiện hơn"
Hoàn thiện hơn tiếng Anh là gì?
Hoàn thiện hơn tiếng Anh là "More refined" (tính từ), nghĩa là: Cải tiến để trở nên tốt hơn, tinh xảo hơn.
"More refined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"More refined" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thiện hơn". Từ này mô tả sự cải tiến về mặt chất lượng hoặc tinh xảo hơn.
Phát âm "More refined" như thế nào?
"More refined" có phiên âm IPA /mɔːr rɪˈfaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "More refined"?
The new version of the software is much more refined. — Phiên bản mới của phần mềm đã hoàn thiện hơn rất nhiều.