The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn thuế tiếng Anh là gì?

Hoàn thuế tiếng Anh là Tax refund /tæks ˈriːfʌnd/. Việc hoàn lại tiền thuế cho người nộp thuế sau khi đã thanh toán hoặc khi có sai sót trong khai thuế.

Hình minh hoạ "Hoàn thuế" tiếng Anh là "Tax refund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax refund

Danh từ
/tæks ˈriːfʌnd/

Ví dụ câu với Hoàn thuế / Tax refund

  1. 1

    Bạn có thể yêu cầu hoàn thuế nếu số tiền thuế bạn đã nộp vượt quá số phải nộp.

    You can request a tax refund if you have overpaid your taxes.

  2. 2

    Chính phủ cung cấp dịch vụ hoàn thuế cho khách du lịch quốc tế.

    The government offers a tax refund service for international tourists.

Ghi chú dùng từ Hoàn thuế

Hoàn thuế là quá trình trả lại phần thuế đã nộp thừa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'tax credit' (tín dụng thuế), và 'tax return' (tờ khai thuế).

Video minh hoạ Hoàn thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hoàn thuế

Câu hỏi thường gặp về "Hoàn thuế"

Hoàn thuế tiếng Anh là gì?

Hoàn thuế tiếng Anh là "Tax refund" (danh từ), nghĩa là: Việc hoàn lại tiền thuế cho người nộp thuế sau khi đã thanh toán hoặc khi có sai sót trong khai thuế.

"Tax refund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax refund" nghĩa tiếng Việt là "Hoàn thuế". Hoàn thuế là quá trình trả lại phần thuế đã nộp thừa.

Phát âm "Tax refund" như thế nào?

"Tax refund" có phiên âm IPA /tæks ˈriːfʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax refund"?

You can request a tax refund if you have overpaid your taxes. — Bạn có thể yêu cầu hoàn thuế nếu số tiền thuế bạn đã nộp vượt quá số phải nộp.