The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn toàn kiệt quệ tiếng Anh là gì?

hoàn toàn kiệt quệ tiếng Anh là Completely exhausted /kəmˈpliːtli ɪɡˈzɔːstɪd/. Hoàn toàn mệt mỏi, không còn sức lực hoặc năng lượng.

Hình minh hoạ "hoàn toàn kiệt quệ" tiếng Anh là "Completely exhausted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Completely exhausted

Cụm từ
/kəmˈpliːtli ɪɡˈzɔːstɪd/

Ví dụ câu với hoàn toàn kiệt quệ / Completely exhausted

  1. 1

    Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt quệ.

    After a hard day's work, I felt completely exhausted.

  2. 2

    Cô ấy đã hoàn toàn kiệt quệ sau cuộc thi marathon.

    She was completely exhausted after the marathon race.

Ghi chú dùng từ hoàn toàn kiệt quệ

Cụm từ này diễn tả trạng thái mệt mỏi cực độ, không còn sức lực. Các từ liên quan: 'fatigued' (mệt mỏi), 'drained' (kiệt quệ), 'spent' (hết sạch năng lượng).

Video minh hoạ hoàn toàn kiệt quệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn toàn kiệt quệ

Câu hỏi thường gặp về "hoàn toàn kiệt quệ"

Hoàn toàn kiệt quệ tiếng Anh là gì?

Hoàn toàn kiệt quệ tiếng Anh là "Completely exhausted" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn toàn mệt mỏi, không còn sức lực hoặc năng lượng.

"Completely exhausted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Completely exhausted" nghĩa tiếng Việt là "hoàn toàn kiệt quệ". Cụm từ này diễn tả trạng thái mệt mỏi cực độ, không còn sức lực.

Phát âm "Completely exhausted" như thế nào?

"Completely exhausted" có phiên âm IPA /kəmˈpliːtli ɪɡˈzɔːstɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Completely exhausted"?

After a hard day's work, I felt completely exhausted. — Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt quệ.