Tiếng Việt
Hoàn toàn tiếng Anh là gì?
hoàn toàn tiếng Anh là completely /kəmˈplitli/. hoàn toàn, đầy đủ, không còn gì sót lại

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
completely
Ví dụ câu với hoàn toàn / completely
- 1
Căn phòng đã được dọn dẹp hoàn toàn.
The room has been completely cleaned.
- 2
Anh ấy hoàn toàn đồng ý với kế hoạch đó.
He completely agrees with the plan.
Ghi chú dùng từ hoàn toàn
Từ này dùng để nhấn mạnh mức độ đầy đủ hoặc toàn bộ của một hành động hoặc trạng thái. Các từ liên quan gồm 'totally' (hoàn toàn), 'entirely' (toàn bộ), 'wholly' (hoàn toàn).
Video minh hoạ hoàn toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn toàn
- hoàn toàn đồng ýFully agree
- hoàn toàn kiệt quệCompletely exhausted
- hoàn toàn kiên quyếtAbsolutely determined
- HoànHerbal pill
- toànentire
- không hoàn toànnot entirely
- tan đi hoàn toàncompletely disappear
- Chảy ra hoàn toànComplete melting
- sự đánh bại hoàn toànannihilation
- sự khống chế hoàn toànDomination
- quyền thống trị hoàn toànabsolute authority
- tịtCompletely stuck
Câu hỏi thường gặp về "hoàn toàn"
Hoàn toàn tiếng Anh là gì?
Hoàn toàn tiếng Anh là "completely" (trạng từ), nghĩa là: hoàn toàn, đầy đủ, không còn gì sót lại
"completely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"completely" nghĩa tiếng Việt là "hoàn toàn". Từ này dùng để nhấn mạnh mức độ đầy đủ hoặc toàn bộ của một hành động hoặc trạng thái.
Phát âm "completely" như thế nào?
"completely" có phiên âm IPA /kəmˈplitli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "completely"?
The room has been completely cleaned. — Căn phòng đã được dọn dẹp hoàn toàn.